Thông số kỹ thuật sản phẩm
n
| Danh mục | Thông số | AP-GS3010P-WM |
| Tổng quan (General) | Giao diện (Interface) | 8 cổng Gigabit PoE n2 cổng quang Gigabit SFP |
| Tiêu chuẩn cổng (Port Standard) | IEEE 802.3: Ethernet MAC Protocol nIEEE 802.3i: 10BASE-T Ethernet nIEEE 802.3u: 100BASE-TX Fast Ethernet nIEEE 802.3ab: 1000BASE-T Gigabit Ethernet nIEEE 802.3z: 1000BASE-X Gigabit Ethernet (Fiber optic) nIEEE 802.3x: Flow Control |
|
| Hiệu suất (Performance) | Băng thông chuyển mạch (Switching Capacity) | 20Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp gói (Packet Forwarding Rate) | 14.88Mpps | |
| Bộ nhớ đệm gói (Packet Buffer) | 4Mbit | |
| Bảng địa chỉ MAC (MAC Address Table) | 8K | |
| VLAN | Dải VLAN 1-4094, số VLAN hoạt động tối đa là 31 | |
| Khung dữ liệu lớn (Jumbo Frame) | Hỗ trợ | |
| Phương thức truyền dẫn (Transmission Method) | Lưu trữ và Chuyển tiếp (Store and Forward) | |
| PoE | Tiêu chuẩn PoE (PoE Standard) | IEEE802.3af (15.4W) nIEEE802.3at (30W) |
| Điện áp đầu ra cổng PoE (PoE Port Output Voltage) | DC 44-57V | |
| Cổng PoE (PoE Ports) | Cổng 1-8 công suất đầu ra PoE <30W | |
| Tổng công suất PoE (PoE Power Budget) | 140W | |
| Môi trường (Environment) | Chống sét (Surge Protection) | Chống sét: Chế độ chung 4KV, chế độ vi sai 2KV (Class B); Tĩnh điện ESD: Không khí 8KV, Tiếp xúc 6KV (Class C) |
| Nhiệt độ hoạt động (Operating Temperature) | 0~40°C | |
| Nhiệt độ lưu trữ (Storage Temperature) | -40°C đến 70°C | |
| Độ ẩm hoạt động/lưu trữ | 10%~90% (không ngưng tụ) / 5%~95% (không ngưng tụ) | |
| Vật lý (Physical) | Nguồn điện (Power Supply) | AC 100-240V 50/60Hz nDC 52V 2.88A |
| Công suất tiêu thụ bo mạch (Mainboard Power Consumption) | 10W | |
| Thông tin cấu trúc (Structure Information) | Kích thước sản phẩm: 220 * 161 * 44mm nKích thước đóng gói: 315 * 215 * 85mm nTrọng lượng tịnh: 1.03KG nTrọng lượng tổng: 1.37KG |
|
| Thông tin đóng thùng (Packing Information) | Kích thước thùng: 445 * 445 * 335mm nSố lượng đóng gói: 10 cái nTrọng lượng thùng: 14.7KG |
|
| Danh sách phụ kiện (Packing List) | Switch 1 cái, dây nguồn 1 cái, hướng dẫn sử dụng 1 cái, chứng nhận xuất xưởng 1 cái | |
| Số lượng quạt (Fan Quantity) | 0 (Không quạt) | |
| Lắp đặt & Chứng nhận | Để bàn (Desktop); CE, FCC, RoHS | |
| Nút bấm & Đèn chỉ báo (Buttons & Indicator Lights) | PWR (Nguồn) | Bật: Có điện nTắt: Mất điện |
| SYS (Hệ thống) | Bật: Có điện nTắt: Mất điện |
|
| Đèn xanh 1-10 (Green Light) | Bật: Kết nối bình thường nTắt: Mất kết nối nNhấp nháy: Đang truyền dữ liệu |
|
| Đèn vàng 1-8 (Yellow Light – PoE) | Bật: Cấp nguồn PoE nTắt: Không cấp nguồn PoE |
|
| Nút RESET/PoE led | Nhấn giữ 6 giây để khôi phục cài đặt gốc / Nhấn nhanh 1 giây (lựa chọn chế độ đèn kép: mặc định màu xanh (dữ liệu link), chuyển sang màu vàng (PoE)) |
n

