AirPro AP-ES1024P là switch PoE 27 cổng, sử dụng IC mạng tốc độ cao chất lượng cao và chip PoE ổn định. Các cổng PoE đáp ứng tiêu chuẩn IEEE802.3af/at. Dòng switch PoE này hỗ trợ kết nối mạng Ethernet 10/100M liền mạch, đồng thời các cổng PoE có thể tự động phát hiện thiết bị tuân thủ chuẩn IEEE802.3af/IEEE802.3at và cấp nguồn cho thiết bị.
n
n
Công nghệ PoE (Power over Ethernet) là công nghệ cho phép các thiết bị đầu cuối dựa trên IP (như điện thoại IP, bộ phát WiFi AP, camera mạng, v.v.) vừa truyền dữ liệu vừa được cấp nguồn DC thông qua cùng một cáp mạng. Các thiết bị nhận nguồn DC này được gọi là thiết bị nhận nguồn.
n
n
Dòng switch PoE này được trang bị 24 cổng PoE, 2 cổng uplink Ethernet Gigabit và 1 cổng uplink SFP Gigabit. Các cổng uplink dùng để kết nối với các thiết bị mạng cung cấp dữ liệu.
n
n
Thông số kỹ thuật
n
n
n
| Danh sách thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Switch PoE 27 cổng với 24 cổng PoE + 2 cổng uplink Ethernet Gigabit + 1 cổng uplink SFP Gigabit |
| Model | AP-ES1024P |
| Số cổng | 24 cổng PoE 10/100M + 2 cổng uplink Ethernet Gigabit + 1 cổng uplink SFP Gigabit |
| Quang học | Sợi đa mode: 1310nm, 2km nSợi đơn mode: 1310nm, 20/40 km n1550nm: 60/80/100/120 km |
| Thông số PoE | Tiêu chuẩn PoE: IEEE802.3at (30W) và IEEE802.3af (15.4W) nTương thích PoE: IEEE 802.3af/at (tự động nhận) nĐiện áp đầu ra PoE: DC 48–55V nChân cấp nguồn: 1/2(+), 3/6(-) |
| Chuẩn cáp mạng | 10BASE-T: Cat6 UTP (≤250m) n100BASE-TX: Cat5 trở lên (≤100m) n1000BASE-T: Cat5 trở lên (≤100m) |
| Công tắc DIP | Chế độ VLAN: cổng 1–24 nChế độ Extend: cổng 9–24 hỗ trợ 250m nOFF: chế độ bình thường |
| Hiệu năng | Băng thông: 10.8Gbps (non-blocking) nBảng MAC: 2K nBộ đệm gói tin: 1M nTốc độ chuyển tiếp 100M: 0.1488Mpps/cổng nTốc độ chuyển tiếp 1000M: 1.488Mpps/cổng |
| MTBF | 100.000 giờ |
| Chế độ chuyển tiếp | Lưu trữ và chuyển tiếp (Store-and-Forward) |
| Nguồn cấp | AC 110–264V, 50/60Hz |
| Tính năng PoE | Tất cả các cổng hỗ trợ MDI/MDIX |
| Giao thức mạng | Hỗ trợ IEEE802.3, IEEE802.3u, IEEE802.3x |
| Đèn LED hiển thị | PWR: Sáng – có nguồn; Tắt – không có nguồn nSW: Sáng – chế độ VLAN; Tắt – chế độ thường; Nhấp nháy – chế độ Extend (250m) nLINK (1–27): Nhấp nháy chậm – đang kết nối; Nhấp nháy – đang truyền dữ liệu; Tắt – lỗi truyền nPOE (1–24): Sáng – đang cấp nguồn; Tắt – không cấp nguồn |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ hoạt động: -20℃ ~ 50℃ nNhiệt độ lưu trữ: -40℃ ~ 85℃ nĐộ ẩm: tối đa 90% (không ngưng tụ) nĐộ cao hoạt động: ≤3000m nĐộ cao lưu trữ: ≤3000m |
| Chứng nhận | CE, CCC, FCC, RoHS |
| Khoảng cách truyền | PoE: 100m, tối đa 250m (ở 10Mbps, Cat6) nUplink RJ45: 100m nSFP: phụ thuộc module |
| Kích thước (D×R×C) | 320 × 210 × 45 mm |
| Kích thước đóng gói (D×R×C) | 370 × 275 × 85 mm |
n

